Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biến số" (1)

biến số
phát
Tiếng Anh Danh từvariance
Từ vựng của tôi
Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.

swap_horiz Từ liên quan "biến số" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biến số" (1)

Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.